tráo trưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về đôi mắt giương to, nhìn một cách ngang ngược, vô lễ và thiếu tôn trọng: "Tráo trưng" dùng để miêu tả ánh mắt hoặc cách nhìn của một người, thể hiện sự hỗn xược, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó nhìn tôi với ánh mắt tráo trưng, không chút kiêng nể.
- Đừng có tráo trưng nhìn người lớn như thế!
Các cách sử dụng nâng cao
"mắt tráo trưng": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cái nhìn hỗn hào.
- Thằng bé có cặp mắt tráo trưng, nhìn ai cũng như muốn thách thức.
"cái nhìn tráo trưng": diễn tả một hành động nhìn cụ thể mang tính chất khiếm nhã.
- Cô ấy không chịu nổi cái nhìn tráo trưng của gã đàn ông lạ mặt.
Biến thể và từ gần giống
Tráo trở (tính từ): chỉ tính cách gian xảo, hay thay đổi, không đáng tin.
- Hắn là một kẻ tráo trở, lúc nói thế này lúc lại làm thế khác.
Ngang ngược (tính từ): có thái độ hoặc hành động coi thường lẽ phải, đạo lý. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều hành vi, không chỉ ánh mắt).
- Đứa trẻ ngang ngược không chịu nghe lời ai.
Từ đồng nghĩa
- Hỗn xược: vô lễ, thiếu tôn trọng một cách trắng trợn (thường dùng cho lời nói, thái độ chung).
- Láo xược: tương tự "hỗn xược", chỉ sự vô lễ, thiếu giáo dục.
Từ trái nghĩa
- Kính cẩn: có thái độ tôn trọng, nghiêm trang.
- Lễ phép: biết giữ phép tắc, lễ độ, nhất là với người trên.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tráo trưng" chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh, phê phán hoặc miệt thị. Ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Từ này gần như luôn đi kèm để miêu tả "ánh mắt", "cái nhìn" hoặc "đôi mắt".
- Nói mắt giương to, tỏ ý nghênh ngang và vô lễ.